Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bỏ bê" (1)
bỏ bê

Tiếng Anh
Danh từneglect
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
Từ liên quan "bỏ bê" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bỏ bê" (1)
Vì phiền phức nên tôi đã bỏ bê việc dọn dẹp nhà cửa.
